advisory
/əd'vaizəri/
tính từ
- để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn
- advisory council: hội đồng tư vấn
Đồng nghĩa
consultativerecommendatorycounseling
Trái nghĩa
mandatorycompulsory
Định nghĩa tiếng Anh
n. an announcement that usually advises or warns the public of some threat\ns. giving advice