Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5108

advisory

/əd'vaizəri/

tính từ

  • để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn
    • advisory council: hội đồng tư vấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an announcement that usually advises or warns the public of some threat\ns. giving advice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...