advocate for dietary diversity
Nghĩa thường dùng
Hỗ trợ việc bao gồm nhiều loại thực phẩm trong chế độ ăn.
cụm từ
“Nutritionists advocate for dietary diversity for better health.”Chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ sự đa dạng trong chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.