Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adynamia

/,ædi'neimiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adynamia

/,ædi'neimiə/

danh từ

  • (y học) chứng mệt lử; sự kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of strength or vigor (especially from illness)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...