Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adz

/ædz/

danh từ

  • rìu lưỡi vòm

ngoại động từ

  • đẽo bằng rìu lưỡi vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an edge tool used to cut and shape wood

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...