adz
/ædz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adz
/ædz/
danh từ
- rìu lưỡi vòm
ngoại động từ
- đẽo bằng rìu lưỡi vòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an edge tool used to cut and shape wood
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an edge tool used to cut and shape wood
Đang tải...