aerobiologically
/'eәrәj,baiә'lɔdʒikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aerobiologically
//
- xem aerobiology
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...