Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerodynamical

/'eəroudai'næmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerodynamical

/'eəroudai'næmik/

tính từ

  • khí động lực

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...