Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerophobia

/eәrәu'fәubiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerophobia

//

  • Cách viết khác : aerophoby
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Aerophoby

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...