Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aerosol

/'єәrәusɒl/ Collins ★ phổ biến #15393

“aerosolled” là quá khứ phân từ của aerosol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạt nhỏ trong không khí danh từ

“Aerosols can reflect sunlight and cool the Earth.”Aerosol có thể phản chiếu ánh sáng mặt trời và làm mát Trái Đất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aerosol

//

* danh từ
  • bình phun (nước hoa, thuốc trừ sâu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloud of solid or liquid particles in a gas n. a dispenser that holds a substance under pressure and that can release it as a fine spray (usually by means of a propellant gas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...