Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aesthete

/'i:sθi:t/ GRE phổ biến #29682
Biến thể từ aesthetes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aesthete

/'i:sθi:t/

danh từ

  • nhà thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n one who professes great sensitivity to the beauty of art and nature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...