Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8614

affective

/ə'fektiv/

tính từ

  • xúc động, dễ xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by emotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...