Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affiance

/ə'faiəns/

“affianced” là quá khứ phân từ của affiance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affiance

/ə'faiəns/

danh từ

  • (: in, on) sự tin, sự tín nhiệm
  • lễ ăn hỏi, lễ đính hôn

ngoại động từ

  • (thường) dạng bị động đính hôn, hứa hôn
    • to be affianced do someone: đã hứa hôn với ai
Định nghĩa tiếng Anh

v give to in marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...