Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affiliate

/ə'filieit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6929

“affiliates” là số nhiều của affiliate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối tác danh từ

“They are an affiliate of the company.”Họ là một đối tác của công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affiliate

/ə'filieit/

ngoại động từ

  • nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
  • (: to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
  • (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
  • xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  • tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subordinate or subsidiary associate; a person who is affiliated with another or with an organization n. a subsidiary or subordinate organization that is affiliated with another organization v. join in an affiliation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...