affiliate
“affiliates” là số nhiều của affiliate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They are an affiliate of the company.”Họ là một đối tác của công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
affiliate
/ə'filieit/
ngoại động từ
- nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
- (: to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
- (pháp lý) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
- xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
- tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a subordinate or subsidiary associate; a person who is affiliated with another or with an organization n. a subsidiary or subordinate organization that is affiliated with another organization v. join in an affiliation