Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“affiliations” là số nhiều của affiliation — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #6180

affiliation

/ə,fili'eiʃn/

danh từ

  • sự nhập hội, sự nhập đoàn
  • sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
  • (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
  • sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  • sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Biến thể từ affiliations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social or business relationship\nn. the act of becoming formally connected or joined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...