Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affiliation

/ə,fili'eiʃn/ GRE phổ biến #6180

“affiliations” là số nhiều của affiliation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự liên kết danh từ

“His affiliation with the organization was beneficial.”Sự liên kết của anh ấy với tổ chức là có lợi.

Biến thể từ affiliations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affiliation

/ə,fili'eiʃn/

danh từ

  • sự nhập hội, sự nhập đoàn
  • sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết
  • (pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
  • sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  • sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social or business relationship n. the act of becoming formally connected or joined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...