Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afflict

/ə'flikt/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #9633

“afflicted” là quá khứ phân từ của afflict — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hành Hạ động từ

“Chronic conditions can afflict millions, leading to significant economic and social burdens on healthcare systems worldwide.”Các tình trạng mãn tính có thể hành hạ hàng triệu người, dẫn đến gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể cho các hệ thống y tế trên toàn thế giới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afflict

/ə'flikt/

ngoại động từ

  • làm đau đớn, làm đau buồn, làm ưu phiền, làm khổ sở
    • to be afflicted by...: đau buồn vì...
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause great unhappiness for; distress v. cause physical pain or suffering in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...