Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affliction

/ə'flikʃn/ TOEFLGRE phổ biến #13678

“afflictions” là số nhiều của affliction — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ afflictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affliction

/ə'flikʃn/

danh từ

  • nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ưu phiền, nỗi khổ sở
  • tai ách, tai hoạ, hoạn nạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of great suffering and distress due to adversity n. a condition of suffering or distress due to ill health n. a cause of great suffering and distress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...