Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

afforce

//

* ngoại động từ
  • tăng thêm sức lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To reenforce; to strengthen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...