afforce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afforce
//
* ngoại động từ- tăng thêm sức lực
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To reenforce; to strengthen.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To reenforce; to strengthen.
Đang tải...