afforce
“afforced” là quá khứ phân từ của afforce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afforce
//
* ngoại động từ- tăng thêm sức lực
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To reenforce; to strengthen.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“afforced” là quá khứ phân từ của afforce — đang hiển thị từ gốc:
v. t. To reenforce; to strengthen.
Đang tải...