Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afforce

/ә'fɔ:s/

“afforced” là quá khứ phân từ của afforce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afforce

//

* ngoại động từ
  • tăng thêm sức lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To reenforce; to strengthen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...