Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

affranchise

/ə'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • giải phóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant freedom to; as from slavery or servitude

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...