Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“affranchised” là quá khứ của affranchise — đang hiển thị từ gốc:

affranchise

/ə'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • giải phóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant freedom to; as from slavery or servitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...