Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affray

/ə'frei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affray

/ə'frei/

danh từ

  • sự huyên náo; cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn (ở nơi công cộng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. noisy quarrel n. a noisy fight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...