Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affright

/ə'frait/

“affrighting” là hiện tại phân từ của affright — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affright

/ə'frait/

danh từ

  • (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) sự khiếp sợ, sự hoảng sợ, sự khiếp đảm
  • nỗi kinh hãi

ngoại động từ

  • (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm
Định nghĩa tiếng Anh

n an overwhelming feeling of fear and anxiety v cause fear in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...