Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

affront

/ə'frʌnt/ GRECollins ★ phổ biến #16245

“affronted” là quá khứ phân từ của affront — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

affront

/ə'frʌnt/

danh từ

  • sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    • to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebody: lăng mạ ai, sỉ nhục ai
    • to pocket an affront without a word: thầm lặng mà nuốt nhục

ngoại động từ

  • lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục
  • làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện
  • đương đầu
    • to affront the danger: đương đầu với sự hiểm nguy
Định nghĩa tiếng Anh

n a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect v treat, mention, or speak to rudely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...