aficionado
/ә.fisjә'nɑ:dәu/ phổ biến #14340
“aficionados” là số nhiều của aficionado — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người đam mê, yêu thích một lĩnh vực nào đó
danh từ
“He is an art aficionado who visits galleries every weekend.”Anh ấy là một người đam mê nghệ thuật và đến thăm các phòng trưng bày mỗi cuối tuần.
Biến thể từ
aficionados số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aficionado
//
* danh từ- người cuồng nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fan of bull fighting n. a serious devotee of some particular music genre or musical performer