Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afterburner

/'ɑ:ftə,bə:nə/ phổ biến #33462

“afterburners” là số nhiều của afterburner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ afterburners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afterburner

/'ɑ:ftə,bə:nə/

danh từ

  • (hàng không) thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device injects fuel into a hot exhaust for extra thrust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...