afterburner
/'ɑ:ftə,bə:nə/ phổ biến #33462
“afterburners” là số nhiều của afterburner — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
afterburners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afterburner
/'ɑ:ftə,bə:nə/
danh từ
- (hàng không) thùng chất đốt phụ (máy bay phản lực)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a device injects fuel into a hot exhaust for extra thrust