Từ điển Anh–Việt
112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “aftereffects” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
aftereffect(y) di chứng Xem từ gốc112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
aftereffect(y) di chứng Xem từ gốcĐang tải...