Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afterimage

/'ɑ:ftər,imidʤ/ phổ biến #33071

“afterimages” là số nhiều của afterimage — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ afterimages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afterimage

/'ɑ:ftər,imidʤ/

danh từ

  • dư ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an image (usually a negative image) that persists after stimulation has ceased

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...