Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #5655

aftermath

/'ɑ:ftəmæθ/

danh từ

  • (như) after-grass
  • hậu quả, kết quả (thường là tai hại)
    • The aftermath of war: hậu quả của chiến tranh
Biến thể từ aftermaths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consequences of an event (especially a catastrophic event)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...