Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftermath

/'ɑ:ftəmæθ/ GRECollins ★★ phổ biến #5655

“aftermaths” là số nhiều của aftermath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hậu quả, thời kỳ sau biến cố danh từ

“The company restructured in the aftermath of the crisis.”Công ty tái cơ cấu sau hậu quả của cuộc khủng hoảng.

Biến thể từ aftermaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftermath

/'ɑ:ftəmæθ/

danh từ

  • (như) after-grass
  • hậu quả, kết quả (thường là tai hại)
    • The aftermath of war: hậu quả của chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consequences of an event (especially a catastrophic event)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...