Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

afterpiece

/'ɑ:ftəpi:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

afterpiece

/'ɑ:ftəpi:s/

danh từ

  • (sân khấu) tiết mục đuôi (tiết mục phụ thường là khôi hài, sau khi diễn xong vở chính); tiết mục hạ màn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brief dramatic piece (usually comic) presented after a play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...