Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18079

aftershock

/'ɑ:ftəʃɔk/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) dư chấn
Biến thể từ aftershocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tremor (or one of a series of tremors) occurring after the main shock of an earthquake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...