aftershock
/'ɑ:ftəʃɔk/ phổ biến #18079
“aftershocks” là số nhiều của aftershock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Dư chấn
danh từ
“An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.”Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.
Biến thể từ
aftershocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aftershock
/'ɑ:ftəʃɔk/
danh từ
- (địa lý,địa chất) dư chấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tremor (or one of a series of tremors) occurring after the main shock of an earthquake