Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aftershock

/'ɑ:ftəʃɔk/ phổ biến #18079

“aftershocks” là số nhiều của aftershock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Dư chấn danh từ

“An aftershock can happen after a big earthquake in the same area.”Một dư chấn có thể xảy ra sau một trận động đất lớn ở cùng khu vực.

Biến thể từ aftershocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aftershock

/'ɑ:ftəʃɔk/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) dư chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tremor (or one of a series of tremors) occurring after the main shock of an earthquake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...