Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14016

afterthought

/'ɑ:ftəθɔ:t/

danh từ

  • sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
  • các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. an addition that was not included in the original plan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...