afterthought
/'ɑ:ftəθɔ:t/ phổ biến #14016
“afterthoughts” là số nhiều của afterthought — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
suy nghĩ hoặc sự xem xét sau khi đã quyết định
danh từ
“He added the new feature as an afterthought.”Anh ấy thêm tính năng mới như một suy nghĩ sau.
Biến thể từ
afterthoughts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afterthought
/'ɑ:ftəθɔ:t/
danh từ
- sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
- các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau
Định nghĩa tiếng Anh
n. an addition that was not included in the original plan