Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21199

ageless

/'eidʤlis/

tính từ

  • trẻ mãi không già
  • (thơ ca) mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn
Định nghĩa tiếng Anh

s. continuing forever or indefinitely

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...