Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2130

agenda

/ə'dʤendə/

danh từ

  • (số nhiều) những việc phải làm
  • chương trình nghị sự
  • nhật ký công tác
Biến thể từ agendas số nhiều
Đồng nghĩa scheduleplanprogram
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporally organized plan for matters to be attended to\nn. a list of matters to be taken up (as at a meeting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...