Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agenda

/ә'dʒendә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2130

“agendas” là số nhiều của agenda — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chương trình nghị sự, danh sách các mục họp danh từ

“Please review the agenda before the meeting.”Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.

Biến thể từ agendas số nhiều
Đồng nghĩa scheduleplanprogram
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agenda

//

  • (Tech) đề tài thảo luận, chương trình nghị sự, nghị trình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporally organized plan for matters to be attended to n. a list of matters to be taken up (as at a meeting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...