Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“agendas” là số nhiều của agenda — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2130

agenda

//

  • (Tech) đề tài thảo luận, chương trình nghị sự, nghị trình
Biến thể từ agendas số nhiều
Đồng nghĩa scheduleplanprogram
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporally organized plan for matters to be attended to\nn. a list of matters to be taken up (as at a meeting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...