Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agglomerate

/ə'glɔmərit/ GRE

“agglomerating” là hiện tại phân từ của agglomerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agglomerate

/ə'glɔmərit/

tính từ

  • tích tụ, chất đống
  • (hoá học) kết tụ

danh từ

  • địa khối liên kết
  • (kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết
  • (hoá học) khối kết tụ

động từ

  • tích tụ lại, chất đống lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. volcanic rock consisting of large fragments fused together v. form into one cluster s. clustered together but not coherent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...