Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agglutinate

/ə'glu:tineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agglutinate

/ə'glu:tineit/

tính từ

  • dính kết
  • (ngôn ngữ học) chấp dính

động từ

  • làm dính, dán lại, gắn lại bằng chất dính
  • làm thành chất dính; hoá thành chất dính
Định nghĩa tiếng Anh

v. string together (morphemes in an agglutinating language) v. clump together; as of bacteria, red blood cells, etc. s. united as if by glue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...