Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aggrade

//

* ngoại động từ
  • làm cao lên
    • silt has aggraded the riverbed:bùn làm lòng sông cao lên
Định nghĩa tiếng Anh

v build up to a level by depositing sediment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...