aggrade
//
* ngoại động từ- làm cao lên
- silt has aggraded the riverbed:bùn làm lòng sông cao lên
Biến thể từ
aggraded quá khứ
aggraded quá khứ phân từ
aggrading hiện tại phân từ
aggrades ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v build up to a level by depositing sediment