Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9820

aggravate

/'ægrəveit/

ngoại động từ

  • làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm
    • to aggravate an illeness: làm cho bệnh nặng thêm
    • to aggravate a sitnation: làm cho tình hình thêm trầm trọng
  • (thông tục) làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức
Định nghĩa tiếng Anh

v make worse\nv exasperate or irritate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...