Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30556

aggravating

/'ægrəveitɳ/

tính từ

  • làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm
  • (thông tục) làm bực mình, chọc tức
Định nghĩa tiếng Anh

s. making worse

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...