aggressor
/ə'gresə/ GRECollins ★ phổ biến #13396
“aggressors” là số nhiều của aggressor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
aggressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aggressor
/ə'gresə/
danh từ
- kẻ xâm lược, nước đi xâm lược
- kẻ công kích
- kẻ gây sự, kẻ gây hấn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a confident assertive person who acts as instigator