Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aggressor

/ə'gresə/ GRECollins ★ phổ biến #13396

“aggressors” là số nhiều của aggressor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aggressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aggressor

/ə'gresə/

danh từ

  • kẻ xâm lược, nước đi xâm lược
  • kẻ công kích
  • kẻ gây sự, kẻ gây hấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a confident assertive person who acts as instigator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...