Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aggressors” là số nhiều của aggressor — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13396

aggressor

/ə'gresə/

danh từ

  • kẻ xâm lược, nước đi xâm lược
  • kẻ công kích
  • kẻ gây sự, kẻ gây hấn
Biến thể từ aggressors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a confident assertive person who acts as instigator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...