agist
/ə'dʤist/
“agisted” là quá khứ phân từ của agist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
agisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agist
/ə'dʤist/
ngoại động từ
- nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ
- đánh thuế (một miếng đất, hoặc người chủ đất)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To take to graze or pasture, at a certain sum; -- used originally of the feeding of cattle in the king's forests, and collecting the money for the same.