agitatedly
/'ædʒiteitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agitatedly
//
- xem agitate
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an agitated manner.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an agitated manner.
Đang tải...