Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agitation

/,ædʤi'teiʃn/ TOEFLIELTS phổ biến #12905

“agitations” là số nhiều của agitation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ agitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agitation

/,ædʤi'teiʃn/

danh từ

  • sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển
  • sự khích động, sự xúc động, sự bối rối
  • sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận
  • sự khích động quần chúng, sự gây phiến động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mental state of extreme emotional disturbance n. a state of agitation or turbulent change or development n. the feeling of being agitated; not calm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...