Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aglitter

/ә'glitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aglitter

//

* tính từ
  • lấp lánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having brief brilliant points or flashes of light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...