Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agnation

/æg'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agnation

/æg'neiʃn/

danh từ

  • quan hệ phía cha
Định nghĩa tiếng Anh

n line of descent traced through the paternal side of the family

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...