Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agonistic

/,ægə'nistik/ phổ biến #38738
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agonistic

/,ægə'nistik/

tính từ

  • (thuộc) cuộc thi đấu điền kinh, (thuộc) đấu võ (ở Hy lạp xưa kia)
  • có tính chất bút chiến, có tính chất luận chiến
  • (văn học) không tự nhiên, gò bó
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the athletic contests held in ancient Greece s. striving to overcome in argument s. struggling for effect

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...