agonizingly
/'ægənaiziŋli/ phổ biến #26957
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agonizingly
//
* phó từ- khổ sở, khó nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a very painful manner
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a very painful manner
Đang tải...